THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM (IVF)

Ngày đăng: 25/05/2026 04:39 PM

    Vô sinh – hiếm muộn là tình trạng nhiều cặp vợ chồng gặp phải dù đã cố gắng mang thai trong thời gian dài. Trong nhiều trường hợp, các phương pháp điều trị ban đầu như dùng thuốc hỗ trợ sinh sản hoặc bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) có thể mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, khi các phương pháp này không phù hợp hoặc không thành công, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) trở thành một lựa chọn hỗ trợ sinh sản quan trọng.

    IVF là kỹ thuật tạo phôi bên ngoài cơ thể bằng cách cho trứng và tinh trùng thụ tinh trong phòng thí nghiệm, sau đó chuyển phôi vào tử cung để tiếp tục phát triển thành thai kỳ. Hiện nay đây là một trong những phương pháp hỗ trợ sinh sản được ứng dụng rộng rãi trên thế giới.

    1. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là gì?

    1.1. IVF (In Vitro Fertilization) là quá trình:

    - Lấy trứng từ buồng trứng.

    - Thu nhận tinh trùng.

    - Thụ tinh ngoài cơ thể trong phòng thí nghiệm.

    - Nuôi phôi vài ngày.

    - Chuyển phôi vào tử cung để làm tổ và phát triển.

    Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thai kỳ khỏe mạnh.

     

    1.2. Những trường hợp thường được cân nhắc IVF

    - Tắc hoặc tổn thương vòi trứng.

    - Rối loạn rụng trứng.

    - Giảm dự trữ buồng trứng hoặc chất lượng trứng giảm.

    - Lạc nội mạc tử cung.

    - Tinh trùng yếu, ít hoặc khó điều trị.

    - Cần sử dụng trứng/tinh trùng hiến tặng.

    - Có nhu cầu sàng lọc bệnh lý di truyền trước chuyển phôi.

    - Một số trường hợp IUI thất bại nhiều lần.

    2. Quy trình IVF diễn ra như thế nào?

    2.1. Một chu kỳ IVF thường kéo dài khoảng 4–6 tuần, gồm nhiều bước liên tiếp:

    Bước 1. Chuẩn bị và điều hòa nội tiết

    Một số trường hợp bác sĩ sẽ dùng thuốc để kiểm soát hoạt động tự nhiên của buồng trứng nhằm đồng bộ chu kỳ điều trị.

     Bước 2. Kích thích buồng trứng

    Người bệnh được tiêm thuốc nội tiết để nhiều nang trứng cùng phát triển thay vì chỉ một nang như chu kỳ tự nhiên.

    Trong giai đoạn này sẽ theo dõi bằng:

    - Xét nghiệm nội tiết.

    - Siêu âm nang noãn.

    - Đánh giá độ dày niêm mạc tử cung.

    Bước 3. Tiêm thuốc trưởng thành noãn

    Khi nang đạt kích thước phù hợp, bác sĩ chỉ định mũi kích rụng để hoàn thiện quá trình trưởng thành của trứng.

    Bước 4. Chọc hút trứng

    Khoảng 34–36 giờ sau tiêm kích rụng:

    - Trứng được lấy qua đường âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm.

    - Thường thực hiện dưới gây mê ngắn.

    - Thời gian thủ thuật khoảng 20–30 phút.

    Bước 5. Thu nhận tinh trùng

    Tinh trùng có thể lấy cùng ngày hoặc sử dụng mẫu đã lưu trữ trước đó.

    Bước 6. Thụ tinh trong phòng thí nghiệm

    Có hai phương pháp phổ biến:

    - IVF cổ điển: trứng và tinh trùng được nuôi cùng nhau.

    - ICSI: tiêm trực tiếp một tinh trùng vào trứng.

    Bước 7. Nuôi cấy và đánh giá phôi

    Phôi được theo dõi từ 3–5 ngày để đánh giá:

    - Tốc độ phân chia tế bào.

    - Chất lượng phát triển.

    - Khả năng đạt giai đoạn phôi nang.

    Có thể thực hiện:

    - PGT (xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi) nếu có chỉ định.

    Bước 8. Chuyển phôi

    Phôi được đưa vào buồng tử cung bằng ống mềm dưới hướng dẫn siêu âm.

    Sau chuyển phôi:

    - Có thể dùng progesterone hỗ trợ làm tổ.

    - Xét nghiệm máu kiểm tra thai thường thực hiện sau khoảng 10–14 ngày.

    3. Tỷ lệ thành công của IVF phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Không có tỷ lệ thành công giống nhau cho tất cả mọi người. Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

    3.1. Tuổi người phụ nữ

    - Tuổi càng trẻ, khả năng thành công thường càng cao do:

    - Chất lượng trứng tốt hơn.

    - Dự trữ buồng trứng cao hơn.

    3.2. Dự trữ buồng trứng

    - Số lượng và chất lượng trứng còn lại ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị.

    - Chất lượng tử cung và vòi trứng

    - Một số bệnh lý như ứ dịch vòi trứng có thể làm giảm khả năng làm tổ.

    - Chất lượng tinh trùng

    - Lối sống

    3.3. Các yếu tố có thể làm giảm hiệu quả:

    - Hút thuốc.

    - Thừa cân hoặc thiếu cân.

    - Căng thẳng kéo dài.

    - Chế độ sinh hoạt không phù hợp.

    4. IVF có tác dụng phụ hoặc rủi ro gì?

    4.1. IVF nhìn chung an toàn nhưng vẫn có thể gặp các tác dụng phụ:

    - Đau tức ngực.

    - Đầy bụng.

    - Buồn nôn.

    - Mệt mỏi.

    - Thay đổi tâm trạng.

    - Đau tại vị trí tiêm.

    - Sau chọc hút trứng

    - Căng tức bụng nhẹ.

    - Chuột rút.

    - Khó chịu vùng chậu.

    - Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)

    4.2.Biến chứng hiếm nhưng cần lưu ý nếu có:

    - Bụng chướng nhiều.

    - Tăng cân nhanh.

    - Tiểu ít.

    - Buồn nôn nặng.

    - Khó thở.

    - Nguy cơ thai kỳ

    - Đa thai.

    - Sinh non.

    - Trẻ nhẹ cân.

    - Tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ hoặc tăng huyết áp thai kỳ ở mẹ.

    5. Chi phí IVF và chuyển phôi đông lạnh

    Chi phí IVF thay đổi tùy:

    - Quốc gia.

    - Trung tâm hỗ trợ sinh sản.

    - Thuốc sử dụng.

    - Kỹ thuật đi kèm (ICSI, PGT, trữ phôi…).

    Ngoài chuyển phôi tươi, hiện nay chuyển phôi đông lạnh (FET) được sử dụng ngày càng nhiều vì:

    - Giảm nhu cầu kích thích buồng trứng lặp lại.

    - Chủ động thời điểm chuyển phôi.

    - Một số nghiên cứu ghi nhận giảm nguy cơ sinh non ở một số nhóm bệnh nhân.

    KẾT LUẬN

    Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại giúp nhiều gia đình có cơ hội mang thai khi các phương pháp điều trị khác chưa đạt kết quả. Tuy nhiên, IVF không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi trường hợp và hiệu quả phụ thuộc vào tuổi, nguyên nhân vô sinh, chất lượng phôi cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể.

    Nếu đang cân nhắc IVF, người bệnh nên được tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản để lựa chọn phác đồ phù hợp, hiểu rõ tỷ lệ thành công, chi phí và các rủi ro có thể gặp trước khi bắt đầu điều trị.

     

    PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA BÁC SĨ BẢO TRÂN (BV TỪ DŨ)

    - Phòng khám 1: 972/9 Quang Trung, P. Thông Tây Hội, TP.HCM

    - Phòng khám 2: 188 Phan Đăng Lưu, P.Đức Nhuận, TP.HCM
    - Hotline: 0932.958.908 – 0909.675.188

     

    Bài viết khác:
    images
    Zalo