giờ khám bệnh: T2-T7 (17:30 đến 20:30), Chủ nhật (7:00 - 11h:00)
Không phải mọi trường hợp khó có con đều đồng nghĩa với việc không thể mang thai. Với sự phát triển của hỗ trợ sinh sản hiện đại, những phụ nữ không còn trứng (noãn) khả dụng hoặc không thể sử dụng trứng của chính mình vẫn có thể mang thai nhờ trứng hiến tặng (noãn hiến tặng) thông qua kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
Tuy nhiên, khác với nhiều thông tin phổ biến trên internet, việc hiến – nhận trứng tại Việt Nam không phải là hoạt động tự do lựa chọn hay giao dịch cá nhân mà được quản lý chặt chẽ bởi pháp luật và chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế đủ điều kiện.
1. Trứng hiến tặng là gì?
Trứng hiến tặng (noãn hiến tặng) là noãn được một phụ nữ tự nguyện hiến để sử dụng trong điều trị hỗ trợ sinh sản.
Quy trình cơ bản gồm:
- Lấy noãn từ người hiến.
- Kết hợp với tinh trùng trong phòng thí nghiệm để tạo phôi (IVF).
- Nuôi cấy phôi.
- Chuyển phôi vào tử cung người nhận.
- Nếu phôi làm tổ thành công, người nhận sẽ mang thai và sinh con như một thai kỳ tự nhiên.

Lưu ý về mặt di truyền:
- Em bé sinh ra sẽ mang ADN của người hiến noãn và người cung cấp tinh trùng.
- Người nhận là người trực tiếp mang thai, sinh con và thực hiện quyền, nghĩa vụ làm cha mẹ theo quy định pháp luật.
2. Ai có thể được cân nhắc sử dụng trứng hiến tặng?
Về y khoa, bác sĩ hỗ trợ sinh sản có thể cân nhắc phương pháp này trong các trường hợp:
- Suy giảm dự trữ buồng trứng nghiêm trọng.
- Không còn noãn hoặc chất lượng noãn không phù hợp để thụ thai.
- Phụ nữ mãn kinh nhưng vẫn đủ điều kiện mang thai.
- Người từng điều trị ung thư hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng.
- Thất bại IVF nhiều lần liên quan đến chất lượng noãn hoặc phôi.
- Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, người nhận noãn phải đáp ứng điều kiện pháp lý và chỉ định chuyên môn tương ứng của kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Lưu ý quan trọng:
Tuổi tác chỉ là một yếu tố trong đánh giá khả năng sinh sản. Quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá dự trữ buồng trứng, tình trạng tử cung, sức khỏe toàn thân và khả năng mang thai an toàn.
3. Ai được phép hiến trứng theo pháp luật Việt Nam?
Theo quy định hiện hành
Người hiến noãn phải:
- Đủ điều kiện hiến theo quy định pháp luật;
- Không mắc bệnh di truyền có nguy cơ ảnh hưởng thế hệ sau;
- Không mắc bệnh tâm thần hoặc mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi;
- Không nhiễm HIV.
Nguồn noãn hiến có thể đến từ:
- Người đủ điều kiện hiến;
- Cặp vợ chồng còn dư noãn sau điều trị IVF và không còn nhu cầu sử dụng;
- Phụ nữ độc thân còn dư noãn sau IVF và tự nguyện hiến. (Studocu)
Người hiến còn được sàng lọc thêm về:
- Tiền sử bệnh lý;
- Xét nghiệm bệnh truyền nhiễm;
- Đánh giá sức khỏe sinh sản;
- Một số trường hợp có thể được tư vấn di truyền.
4. Quy trình sử dụng trứng hiến tặng diễn ra như thế nào?
Tùy từng cơ sở và phác đồ điều trị, quy trình thường gồm:
Bước 1. Khám và xác định chỉ định
- Đánh giá nguyên nhân vô sinh.
- Đánh giá khả năng mang thai.
Bước 2. Chuẩn bị nguồn noãn
- Sàng lọc người hiến.
- Thu nhận hoặc sử dụng noãn lưu trữ.
Bước 3. Tạo phôi bằng IVF
- Noãn được thụ tinh với tinh trùng.
- Nuôi cấy và lựa chọn phôi phù hợp.
Bước 4. Chuẩn bị nội mạc tử cung
- Có thể sử dụng estrogen và progesterone theo chỉ định.
Bước 5. Chuyển phôi và theo dõi
- Theo dõi làm tổ và thai kỳ.
Về mặt chuyên môn, hiện nay có thể sử dụng noãn tươi hoặc noãn đã lưu trữ tùy điều kiện điều trị. Một số nghiên cứu quốc tế ghi nhận kết quả giữa hai phương án ngày càng tiệm cận khi kỹ thuật bảo quản cải thiện, tuy nhiên hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc chất lượng noãn, phôi và tình trạng người nhận.
5. Những lưu ý pháp lý quan trọng tại Việt Nam
Đây là nội dung cần đặc biệt lưu ý:
✓ Việc hiến – nhận trứng phải thực hiện thông qua cơ sở y tế được phép thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
✓ Không được thương mại hóa việc hiến noãn.
✓ Việc lưu giữ, sử dụng và xử lý noãn/phôi dư phải tuân thủ quy định chuyên môn và hồ sơ đồng thuận.
✓ Quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc sử dụng vật liệu sinh sản cần được xác lập đầy đủ trước điều trị.
Ngoài tư vấn y khoa, các cặp vợ chồng nên được:
- Tư vấn pháp lý;
- Tư vấn tâm lý;
- Tư vấn di truyền (nếu cần).
6. Chi phí điều trị có cao không?
Chi phí sử dụng trứng hiến tặng thường cao hơn IVF thông thường vì có thể bao gồm:
- xét nghiệm;
- thuốc nội tiết;
- tạo và nuôi phôi;
- lưu trữ;
- chuyển phôi;
- theo dõi điều trị.
Mức chi phí thực tế phụ thuộc:
- số chu kỳ điều trị;
- phác đồ;
- kỹ thuật áp dụng tại từng cơ sở.
Hiện phạm vi chi trả bảo hiểm và chính sách hỗ trợ có thể khác nhau giữa từng đơn vị điều trị.
KẾT LUẬN
Trứng hiến tặng mở ra cơ hội mang thai cho nhiều phụ nữ không còn khả năng sử dụng noãn của chính mình. Đây là một phương pháp hỗ trợ sinh sản có cơ sở khoa học rõ ràng, nhưng đồng thời cũng liên quan đến nhiều yếu tố pháp lý, tâm lý và đạo đức.
Tại Việt Nam, việc hiến – nhận trứng đã có quy định pháp lý cụ thể và cần được thực hiện đúng quy trình tại cơ sở y tế đủ điều kiện. Trước khi quyết định điều trị, người bệnh nên được bác sĩ hỗ trợ sinh sản tư vấn cá thể hóa để lựa chọn phương án phù hợp, an toàn và đúng quy định pháp luật.
PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA BÁC SĨ BẢO TRÂN (BV TỪ DŨ)
- Phòng khám 1: 972/9 Quang Trung, P. Thông Tây Hội, TP.HCM
- Phòng khám 2: 188 Phan Đăng Lưu, P.Đức Nhuận, TP.HCM
- Hotline: 0932.958.908 – 0909.675.188