giờ khám bệnh: T2-T7 (17:30 đến 20:30), Chủ nhật (7:00 - 11h:00)
Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến ở phụ nữ và có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản cũng như tính mạng nếu không được phát hiện sớm. Tuy nhiên, đây cũng là một trong số ít bệnh ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả nhờ tiêm vắc xin HPV và tầm soát định kỳ.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng trăm nghìn phụ nữ trên thế giới được chẩn đoán mắc ung thư cổ tử cung. Phần lớn các trường hợp liên quan đến nhiễm virus HPV kéo dài – đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và phương pháp phòng ngừa đóng vai trò rất quan trọng trong bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
1. Ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung là tình trạng các tế bào tại cổ tử cung phát triển bất thường, mất kiểm soát và có khả năng xâm lấn các mô xung quanh hoặc di căn đến cơ quan khác trong cơ thể. Cổ tử cung là phần nối giữa tử cung và âm đạo.
Hai dạng ung thư cổ tử cung thường gặp gồm:
- Ung thư biểu mô tế bào vảy: chiếm khoảng 80–90% trường hợp.
- Ung thư biểu mô tuyến: xuất phát từ các tế bào tuyến tiết nhầy bên trong cổ tử cung.
Bệnh thường gặp ở phụ nữ từ 35–44 tuổi nhưng vẫn có thể xuất hiện ở người lớn tuổi, đặc biệt ở những người không tầm soát định kỳ.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung là nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus) kéo dài. Đây là loại virus lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Không phải ai nhiễm HPV cũng mắc ung thư, tuy nhiên nếu nhiễm các chủng nguy cơ cao trong thời gian dài, tế bào cổ tử cung có thể biến đổi thành tổn thương tiền ung thư rồi tiến triển thành ung thư.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
- Quan hệ tình dục sớm hoặc có nhiều bạn tình.
- Hút thuốc lá.
- Suy giảm miễn dịch.
- Viêm nhiễm phụ khoa kéo dài.
- Sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài.
- Chế độ ăn thiếu rau xanh, trái cây và tình trạng béo phì.
3. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư cổ tử cung
3.1. Dấu hiệu giai đoạn sớm
Ở giai đoạn đầu, bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc biểu hiện rất mơ hồ. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Ra máu âm đạo bất thường: chảy máu giữa chu kỳ, sau quan hệ tình dục hoặc sau mãn kinh.
- Dịch âm đạo ra nhiều, có mùi hôi hoặc lẫn máu.
- Đau khi quan hệ.
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài hoặc kinh ra nhiều hơn bình thường.
3.2. Dấu hiệu giai đoạn muộn
Khi bệnh tiến triển nặng hơn, các triệu chứng trở nên rõ rệt:
- Chảy máu âm đạo kéo dài và nhiều.
- Đau vùng chậu, đau lưng hoặc đau lan xuống chân.
- Sưng phù chân do tắc nghẽn bạch huyết.
- Tiểu buốt, tiểu khó hoặc tiểu ra máu.
- Táo bón, rối loạn đại tiện.
- Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài.
- Ho ra máu hoặc khó thở khi ung thư di căn xa.
Các dấu hiệu này có thể giống với nhiều bệnh phụ khoa khác, vì vậy khi xuất hiện kéo dài hoặc tái phát nhiều lần cần đi khám sớm để được kiểm tra chính xác.
4. Biến chứng của ung thư cổ tử cung
Nếu không được điều trị kịp thời, ung thư cổ tử cung có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
- Xuất huyết âm đạo nặng gây thiếu máu.
- Đau vùng chậu kéo dài.
- Rối loạn tiểu tiện và đại tiện do khối u chèn ép.
- Phù chân do tắc nghẽn bạch huyết.
- Di căn đến phổi, gan, xương hoặc não.
Ngoài ra, các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị cũng có thể gây tác dụng phụ như suy giảm miễn dịch, mãn kinh sớm, viêm bàng quang hoặc ảnh hưởng khả năng sinh sản.
5. Các phương pháp tầm soát

Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và tăng hiệu quả điều trị. Các phương pháp phổ biến gồm:
- Pap smear (phết tế bào cổ tử cung): phát hiện tế bào bất thường.
- Xét nghiệm HPV: xác định sự hiện diện của các chủng HPV nguy cơ cao.
- Nội soi cổ tử cung và sinh thiết: được chỉ định khi có kết quả bất thường để chẩn đoán chính xác.
Hiện nay, xét nghiệm HPV kết hợp Pap smear được khuyến nghị cho phụ nữ từ 30 tuổi trở lên.
6. Điều trị ung thư cổ tử cung
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các phương pháp chính gồm:
- Phẫu thuật: cắt bỏ tổn thương hoặc cắt tử cung.
- Xạ trị: sử dụng tia phóng xạ tiêu diệt tế bào ung thư.
- Hóa trị: thường phối hợp với xạ trị ở giai đoạn tiến triển.
- Liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị đích cho trường hợp tái phát hoặc di căn.
Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi nguy cơ tái phát và kiểm soát biến chứng.
7. Cách phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa hiệu quả bằng nhiều biện pháp:
- Tiêm vắc xin HPV đúng độ tuổi khuyến cáo.
- Tầm soát định kỳ bằng Pap smear hoặc xét nghiệm HPV.
- Quan hệ tình dục an toàn.
- Không hút thuốc lá.
- Giữ vệ sinh phụ khoa đúng cách.
- Duy trì lối sống lành mạnh và khám phụ khoa định kỳ.
Kết luận
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Nhiễm HPV kéo dài là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh, do đó tiêm vắc xin HPV và tầm soát định kỳ đóng vai trò rất quan trọng trong bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
Phụ nữ nên chú ý các dấu hiệu bất thường như ra máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu hoặc thay đổi dịch âm đạo để đi khám sớm. Chủ động chăm sóc sức khỏe sinh sản không chỉ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm mà còn góp phần giảm nguy cơ biến chứng và tử vong do ung thư cổ tử cung.
PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA BÁC SĨ BẢO TRÂN (BV TỪ DŨ)
- Phòng khám 1: 972/9 Quang Trung, P. Thông Tây Hội, TP.HCM
- Phòng khám 2: 188 Phan Đăng Lưu, P.Đức Nhuận, TP.HCM
- Hotline: 0932.958.908 – 0909.675.188